Nghĩa tiếng Việt
úp úp mở mở; che giấu; lẩn tránh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捂 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 吾 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 扌 chỉ hành động dùng tay, phần 吾 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wǔ/che đậy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ngô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngô": hình dung bàn tay (扌) của "ta" (吾) ụp xuống che kín — nghĩa chính là che, đậy, giấu.
Gương Hán-Việt
Chữ 捂 đọc Hán-Việt là "ngô", dùng trong 捂住 (che lại) — hiếm gặp trong từ Hán-Việt thuần túy tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 捂 mở khoá nhóm từ chỉ hành động che giấu bằng tay: 捂住 (che kín), 捂脸 (ôm mặt), 捂紧 (ôm chặt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 扌(tay) chỉ nghĩa — dùng tay che, ép, giữ lại; 吾 (ngô) cho âm. Chữ xuất hiện khá muộn, chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用手捂住了嘴。
Anh ấy dùng tay che miệng lại.
- 捂着耳朵不听。
Bịt tai không nghe.
- 她捂着脸哭了。
Cô ấy ôm mặt khóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.