Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yàn讞

Nghĩa tiếng Việt

nghị tội, luận tội, kết án

Âm Hán Việt

nghiễm

1 chữ27 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 讞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
27 nét
言
ngônbiểu nghĩalời nói, ngôn từ
獻
hiếnbiểu âmdâng tặng

讞 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 獻 (Hiến, biểu âm). Chữ hình thanh: 言 cho nghĩa (lời phán quyết), 獻 cho âm. Chỉ hành động tuyên án, phán quyết tội danh bằng lời.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm động từ trong tư pháp cổ đại để chỉ việc xét xử và định tội trạng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nghiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiễm": 言 (lời phán) + 獻 (hiến trình), NGHIỄM nhiên tuyên án, lời NGHIÊM trang kết tội.

Gương Hán-Việt

nghiễm, dùng trong pháp luật văn ngôn: 定讞 (nghiễm định: kết án), 讞獄 (xét xử).

Mở khoá kiến thức

Biết 讞 mở khoá thuật ngữ pháp lý cổ: 定讞 (kết án), 讞牘 (hồ sơ xét xử), 讞獄 (xét xử tù nhân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讞 là chữ hình thanh: 言 (ngôn: lời nói) biểu nghĩa, 獻 (hiến) biểu âm. Nghĩa: tuyên án, phán quyết, kết tội (to pronounce guilty, to announce verdict). Gặp trong cụm 定讞 (quyết định bản án), 讞獄 (xét xử tù nhân).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此案已定讞,判處三年。cǐ àn yǐ dìng yàn, pànchǔ sān nián. thanh 3

    Vụ án này đã kết tội, tuyên phạt ba năm.

  • 讞yàn thanh 4獄yù thanh 4之zhī thanh 1事shì thanh 4,慎shèn thanh 4之zhī thanh 1又yòu thanh 4慎shèn thanh 4。

    Việc xét xử tù nhân phải hết sức thận trọng.

  • 古代讞牘詳載審判經過。gǔdài yàn dú xiáng zǎi shěnpàn jīngguò. thanh 3

    Hồ sơ xét xử cổ đại ghi chép chi tiết quá trình xét xử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 獻

    là thành phần biểu âm, hình dạng gần; 獻 có nghĩa riêng là dâng tặng

  • 谳

    giản thể của 讞, cùng chữ khác dạng viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.