Nghĩa tiếng Việt
nghị tội, luận tội, kết án
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讞 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 獻 (Hiến, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 言 cho nghĩa (lời phán quyết), 獻 cho âm. Chỉ hành động tuyên án, phán quyết tội danh bằng lời.
Hán-Việt: nghiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiễm": 言 (lời phán) + 獻 (hiến trình) — NGHIỄM nhiên tuyên án, lời NGHIÊM trang kết tội.
Gương Hán-Việt
nghiễm — dùng trong pháp luật văn ngôn: 定讞 (nghiễm định — kết án), 讞獄 (xét xử).
Mở khoá kiến thức
Biết 讞 mở khoá thuật ngữ pháp lý cổ: 定讞 (kết án), 讞牘 (hồ sơ xét xử), 讞獄 (xét xử tù nhân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讞 là chữ hình thanh: 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa, 獻 (hiến) biểu âm. Nghĩa: tuyên án, phán quyết, kết tội (to pronounce guilty, to announce verdict). Gặp trong cụm 定讞 (quyết định bản án), 讞獄 (xét xử tù nhân). Wiktionary xác nhận cấu tạo psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此案已定讞,判處三年。
Vụ án này đã kết tội, tuyên phạt ba năm.
- 讞獄之事,慎之又慎。
Việc xét xử tù nhân phải hết sức thận trọng.
- 古代讞牘詳載審判經過。
Hồ sơ xét xử cổ đại ghi chép chi tiết quá trình xét xử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.