Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa khí

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

義 = 我 (Ngã, biểu âm) + 羊 (Dương, biểu nghĩa: điều tốt đẹp, cát tường); chữ hình thanh. Bộ 羊 ở đây không có nghĩa 'con dê' mà biểu thị 'tốt lành, đẹp đẽ' (như trong 祥, 善, 幸).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghĩa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩa": điều tốt lành (羊/祥) theo tiếng nói của chính ta (我) — đó chính là nghĩa lý, chính nghĩa.

Gương Hán-Việt

nghĩa (義理, 義務, 意義, Chính Nghĩa, Nhân Nghĩa)

Mở khoá kiến thức

Biết 義 mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt quan trọng: nghĩa vụ, nghĩa lý, chính nghĩa, nhân nghĩa, ý nghĩa, đại nghĩa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

義 oracle 1
Giáp cốt văn
義 bronze 1
Kim văn
義 bigseal 1
Đại triện
義 seal 1
Tiểu triện

義 là chữ hình thanh: 羊 biểu nghĩa 'tốt lành, đẹp đẽ' (không phải 'con dê'), 我 biểu âm. Wiktionary ghi rõ: '羊 here signifies "good; beautiful; auspicious" and not "sheep"'. Nghĩa gốc là 'điều đúng đắn, chính nghĩa, ý nghĩa'. Xuất hiện từ giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人生在世,應重義氣。Rénshēng zài shì, yīng zhòng yìqi. thanh 2

    Sống trên đời, nên coi trọng nghĩa khí.

  • 他為了正義而戰。Tā wèile zhèngyì ér zhàn. thanh 1

    Anh ấy chiến đấu vì chính nghĩa.

  • 這個詞的義項很豐富。Zhège cí de yì xiàng hěn fēngfù. thanh 4

    Từ này có nhiều nghĩa mục rất phong phú.

  • 忠義是中國傳統美德之一。Zhōngyì shì Zhōngguó chuántǒng měidé zhīyī. thanh 1

    Trung nghĩa là một trong những đức tính truyền thống của Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 義 là dạng phồn thể của 义, cần phân biệt trong văn bản truyền thống

  • cùng âm yì, dễ nhầm nghĩa trong một số ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.