Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tổ ong; tổ ong

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛡 có bộ 虫 (trùng — sâu bọ), gợi liên quan đến côn trùng hoặc sâu bọ. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary không có mục từ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghị": bộ 虫 (Trùng — sâu bọ) + âm yì → loài côn trùng nhỏ, tổ ong hoặc sâu; nghĩa cụ thể chưa rõ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

蛡 thuộc bộ 虫 — nhóm côn trùng như 蚁 (kiến), 蜂 (ong), 蛹 (nhộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛡 (yì) thuộc bộ 虫 (sâu bọ), chỉ tổ ong hoặc một loại sâu. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛡属虫部,可能指某种昆虫或其巢穴。yì shǔ chóng bù, kěnéng zhǐ mǒu zhǒng kūnchóng huò qí cháoxué. thanh 4

    蛡 thuộc bộ 虫, có thể chỉ một loài côn trùng hoặc tổ của chúng.

  • 蛡与蚈同属虫部,均为罕见古字。yì yǔ qiān tóng shǔ chóng bù, jūn wéi hǎnjiàn gǔzì. thanh 4

    蛡 cùng 蚈 đều thuộc bộ 虫, đều là chữ cổ hiếm gặp.

  • 古字书收录蛡,但未详其具体指称。gǔ zìshū shōulù yì, dàn wèi xiáng qí jùtǐ zhǐchēng. thanh 3

    Sách chữ cổ ghi 蛡 nhưng không nói rõ nó chỉ loài cụ thể nào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là côn trùng nhỏ; 蚁 là con kiến

  • cùng bộ 虫, đều liên quan vòng đời côn trùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.