Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

con nhộng

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛹 không có phân tích thành phần rõ ràng từ nguồn Wiktionary. Chữ tạo muộn để chỉ giai đoạn nhộng trong vòng đời côn trùng. Có thể chứa bộ 虫 (trùng) ẩn trong cấu trúc nhưng không được xác nhận học thuật.

Hán-Việt: nhộng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhộng": con nhộng (蛹) cuộn tròn bất động — giống như chữ 蛹 trông khép kín, chờ ngày hoá bướm.

Gương Hán-Việt

nhộng — tiếng Việt dùng từ này trực tiếp: con nhộng tằm, nhộng bướm.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛹 giúp hiểu vòng đời côn trùng: 卵 (trứng) → 幼虫 (sâu non) → 蛹 (nhộng) → 成虫 (trưởng thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛹 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý cho 蛹. Đây là chữ chỉ sinh vật (nhộng — giai đoạn giữa sâu và bướm/ngài). Chưa thấy phân tích trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚕蛹可以吃。Cán yǒng kěyǐ chī. thanh 2

    Nhộng tằm có thể ăn được.

  • 毛毛虫变成蛹,再变成蝴蝶。Máomáochóng biànchéng yǒng, zài biànchéng húdié. thanh 2

    Sâu bướm biến thành nhộng, rồi thành bướm.

  • 这是蜂蛹,营养很高。Zhè shì fēng yǒng, yíngyǎng hěn gāo. thanh 4

    Đây là nhộng ong, rất bổ dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǒng, nghĩa khác (nhảy lên), tự dạng na ná

  • cùng âm yǒng, nghĩa khác (trào dâng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.