Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khất đáp 圪塔)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圪 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 乞 (Khất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ 土 gợi liên quan đến đất đai; phần 乞 cho âm gē.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngật

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; nhớ 圪 = đất (土) + xin (乞) → cục đất nhỏ như người hành khất ngồi trên đất, dùng trong từ láy 圪塔 (cục nhỏ).

Gương Hán-Việt

ngật (圪) — không dùng độc lập trong Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 圪 mở khoá các từ láy phương ngữ Bắc Kinh: 圪塔 (cục nhỏ), 圪节 (khớp nối nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圪 seal 1
Tiểu triện

圪 (gē) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (biểu nghĩa — đất) + 乞 (biểu âm). Chữ chủ yếu dùng trong các từ láy âm phương ngữ Bắc Kinh như 圪塔 (gētǎ — cục đất nhỏ), thường xuất hiện trong văn nói miền Bắc Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地上有个小圪塔。dì shàng yǒu gè xiǎo gētǎ. thanh 4

    Trên đất có một cục nhỏ.

  • 圪节是方言词语。gē jié shì fāngyán cíyǔ. thanh 1

    圪节 là từ phương ngữ.

  • 这个圪塔是什么东西?zhège gētǎ shì shénme dōngxi? thanh 4

    Cục này là cái gì vậy?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm gần với ge/chi nhưng chữ khác hoàn toàn

  • chứa trong 圪, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.