Nghĩa tiếng Việt
đài hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萼 có bộ 艹 (thảo, cỏ/thực vật). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": cỏ xanh (艹) ôm bao quanh — 萼 là đài hoa, phần xanh nâng đỡ cánh hoa.
Gương Hán-Việt
萼 xuất hiện trong 花萼 (hoa ngạc — đài hoa), 萼片 (ngạc phiến — cánh đài).
Mở khoá kiến thức
Biết 萼 mở khoá 花萼 (đài hoa), 萼片 (cánh đài), 华萼 (hoa ngạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 萼. Bộ 艹 chỉ thực vật. Chữ có nghĩa là đài hoa — phần bao bọc, nâng đỡ cánh hoa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 玫瑰的花萼是绿色的。
Đài hoa hồng có màu xanh lá.
- 萼片保护未开放的花蕾。
Cánh đài bảo vệ nụ hoa chưa nở.
- 这朵花的萼很特别。
Đài hoa của bông này rất đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.