Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

natri

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈉 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 內 (Nội, biểu âm: cho âm nà/nạp). Chữ hình thanh. Dùng để phiên âm tên nguyên tố Natrium (sodium).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạp": kim loại (金) mang âm nạp (內) — natri (Na) là kim loại hoá học bên trong muối ăn.

Gương Hán-Việt

nạp — liên hệ 納 (nạp — tiếp nhận, nộp); 鈉 là chữ chuyên ngành hoá học.

Mở khoá kiến thức

鈉/nạp mở khoá nhóm nguyên tố kim loại phiên âm: 鋰 (lý — lithium), 鈣 (cải — calcium), 鉀 (giáp — potassium).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鈉 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 內 biểu âm. Chữ được tạo để phiên âm nguyên tố Natrium (Na, natri/sodium) vào tiếng Trung. Đây là chữ hiện đại trong hệ thống đặt tên nguyên tố Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈉是一種活潑金屬。nà shì yī zhǒng huópo jīnshǔ. thanh 4

    Natri là một kim loại hoạt tính cao.

  • 食鹽含有鈉離子。shíyán hányǒu nà lízǐ. thanh 2

    Muối ăn chứa ion natri.

  • 鈉在化學符號是Na。nà zài huàxué fúhào shì Na. thanh 4

    Ký hiệu hoá học của natri là Na.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt nạp, nhưng bộ 糸, nghĩa là tiếp nhận, nộp

  • 鈉 lấy 內 làm bộ âm, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.