Từ vựng tiếng Trung
nǎo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑙 gồm bộ 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) và thành phần biểu âm gợi âm nǎo. Chữ hình thanh — bộ 王旁 cho biết đây là loại đá quý hoặc khoáng vật, phần âm gợi cách đọc. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: não

Mẹo nhớ

Hán-Việt "não": ngọc 王 óng ánh như não não — mã não lấp lánh nhiều màu, đá quý của người xưa.

Gương Hán-Việt

mã não (瑪瑙) — agate, đá mã não nhiều màu

Mở khoá kiến thức

Biết 瑙 mở khoá: 瑪瑙 (mã não), 多瑙河 (sông Danube).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瑙 (não) chỉ dùng trong 瑪瑙 (mã não — agate, đá mã não) và một số địa danh như 多瑙河 (sông Danube). Theo Wiktionary chỉ xuất hiện trong từ ghép, không dùng độc lập. Không có ảnh cổ văn được thu thập. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一条玛瑙项链。Tā dàizhe yī tiáo mǎnǎo xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một vòng cổ mã não.

  • 玛瑙的颜色丰富,有红、白、蓝等。Mǎnǎo de yánsè fēngfù, yǒu hóng, bái, lán děng. thanh 3

    Mã não có màu sắc phong phú: đỏ, trắng, xanh v.v.

  • 多瑙河是欧洲第二长河。Duōnǎo hé shì Ōuzhōu dì èr cháng hé. thanh 1

    Sông Danube là con sông dài thứ hai ở châu Âu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǎo, cùng Hán-Việt não, dễ nhầm

  • cùng âm nǎo, cùng Hán-Việt não

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.