Nghĩa tiếng Việt
con châu chấu non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蝻 là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng, biểu nghĩa: côn trùng) kết hợp với 南 (nam, biểu âm). Chữ chỉ châu chấu non, ấu trùng châu chấu (immature locusts). Không có dạng chữ cổ. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Hán-Việt: nam
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm nam/nǎn): 虫(trùng) + 南(nam) — châu chấu non "nam" chưa mọc cánh, thành đàn cắn phá mùa màng — nỗi kinh hoàng của nông dân xưa.
Gương Hán-Việt
nam trong 蝗蝻 (hoàng nam – châu chấu trưởng thành và ấu trùng)
Mở khoá kiến thức
Biết 蝻 giúp đọc hiểu tài liệu nông nghiệp và lịch sử Trung Hoa về nạn châu chấu phá hoại mùa màng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蝻 (nam/nǎn) là chữ hình thanh, gồm 虫 (côn trùng) biểu nghĩa và 南 biểu âm. Chữ chỉ châu chấu non — ấu trùng châu chấu chưa mọc cánh, giai đoạn trước khi trở thành châu chấu trưởng thành. Tên khoa học liên quan: Locusta migratoria (ấu trùng). Không có nguồn Wiktionary phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蝻是蝗蟲的幼蟲。
蝻 là ấu trùng của châu chấu.
- 農民要及時消滅蝻,防止蝗災。
Nông dân cần diệt ấu trùng châu chấu kịp thời để phòng ngừa nạn dịch.
- 蝗蝻成災,莊稼顆粒無收。
Nạn châu chấu hoành hành, hoa màu không thu hoạch được gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.