Nghĩa tiếng Việt
thân mật; thân thiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昵 có bộ 日 (nhật, mặt trời/ngày). Nguồn Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc": ánh mặt trời (日) ấm áp gần gũi — 昵 là thân mật, gần gũi như nắng sưởi ấm.
Gương Hán-Việt
昵 xuất hiện trong 亲昵 (thân nặc — thân mật, gần gũi), 昵称 (nặc xưng — biệt danh thân mật).
Mở khoá kiến thức
Biết 昵 mở khoá 亲昵 (thân mật), 昵称 (tên gọi thân mật/nickname), 昵友 (bạn thân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 昵. Bộ 日 (nhật) gợi ánh sáng ấm áp. Nghĩa: thân mật, gần gũi, tiếp cận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们两个非常亲昵。
Hai người họ rất thân mật với nhau.
- 她叫他的昵称,而不是本名。
Cô ấy gọi biệt danh thân mật của anh ấy, không phải tên thật.
- 老朋友见面,言谈间格外亲昵。
Bạn cũ gặp nhau, trò chuyện rất thân tình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.