Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thân mật; thân thiết

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昵 có bộ 日 (nhật, mặt trời/ngày). Nguồn Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nặc": ánh mặt trời (日) ấm áp gần gũi — 昵 là thân mật, gần gũi như nắng sưởi ấm.

Gương Hán-Việt

昵 xuất hiện trong 亲昵 (thân nặc — thân mật, gần gũi), 昵称 (nặc xưng — biệt danh thân mật).

Mở khoá kiến thức

Biết 昵 mở khoá 亲昵 (thân mật), 昵称 (tên gọi thân mật/nickname), 昵友 (bạn thân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昵 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 昵. Bộ 日 (nhật) gợi ánh sáng ấm áp. Nghĩa: thân mật, gần gũi, tiếp cận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们两个非常亲昵。tāmen liǎng gè fēicháng qīnnì. thanh 1

    Hai người họ rất thân mật với nhau.

  • 她叫他的昵称,而不是本名。tā jiào tā de nìchēng, ér bùshì běnmíng. thanh 1

    Cô ấy gọi biệt danh thân mật của anh ấy, không phải tên thật.

  • 老朋友见面,言谈间格外亲昵。lǎo péngyou jiànmiàn, yántán jiān géwài qīnnì. thanh 3

    Bạn cũ gặp nhau, trò chuyện rất thân tình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nì, dễ nhầm phát âm

  • cùng âm nì, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.