Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: a na 婀娜)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娜 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 那 (Na, biểu âm); chữ hình thanh. Thường dùng trong từ 婀娜 (a na) chỉ dáng đi uyển chuyển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: na

Mẹo nhớ

Hán-Việt "na": bộ Nữ (người nữ) + bộ Na (những) — người nữ uyển chuyển.

Gương Hán-Việt

娜 trong 婀娜 (a na — uyển chuyển), tên người nữ như Lan Na, Thúy Na

Mở khoá kiến thức

Biết 娜 (na) mở khoá: 婀娜 (a na — dáng đi uyển chuyển), hay dùng đặt tên con gái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 娜 là chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa) + 那 (na, biểu âm). Chủ yếu xuất hiện trong từ 婀娜 (uyển chuyển, dịu dàng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她走路婀娜多姿。Tā zǒulù ēnuó duō zī. thanh 1

    Cô ấy đi lại uyển chuyển duyên dáng.

  • 娜娜是我的好朋友。Nànà shì wǒ de hǎo péngyǒu. thanh 4

    Na Na là bạn tốt của tôi.

  • 柳枝婀娜,随风飘动。Liǔ zhī ēnuó, suí fēng piāodòng. thanh 3

    Cành liễu uyển chuyển, bay theo gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng thành phần âm, dễ nhầm khi viết tay

  • đồng âm nǎ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.