Nghĩa tiếng Việt
đá mông thạch (dùng làm thuốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礞 thuộc bộ 石 (thạch/đá). Wiktionary không có glyph origin. Bộ 石 xác nhận đây là tên đá/khoáng vật. Chữ chỉ mông thạch (礞石), loại đá dùng trong đông y. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: mông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông": đá (石) mông lung kỳ bí — mông thạch 礞石 là viên đá mờ đục dùng trị bệnh.
Gương Hán-Việt
"mông" trong đông y: 礞石 (mông thạch, loại đá trị đờm).
Mở khoá kiến thức
Biết 礞 mở khoá tên dược liệu đông y và khoáng vật trong y thư cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 礞. Bộ 石 (đá) xác nhận khoáng vật. Nghĩa: mông thạch (礞石), loại đá khoáng dùng trong đông y để trị đờm. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礞石是中藥材之一。
Mông thạch là một trong những dược liệu đông y.
- 礞石有化痰的功效。
Mông thạch có tác dụng tiêu đờm.
- 古代醫書常提及礞石的用法。
Y thư cổ đại thường đề cập đến cách dùng mông thạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.