Nghĩa tiếng Việt
眜
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眀 là dị thể ít thông dụng của 明 (minh, sáng). Cấu tạo có thể gồm bộ 目 (mục, mắt) thay cho 日 (nhật, mặt trời) trong 明. Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": mắt (目/mục) nhìn trăng (月/nguyệt) — thấy rõ ràng trong bóng tối, đó là minh (sáng).
Gương Hán-Việt
minh — xuất hiện trong nhiều từ: minh bạch, quang minh, văn minh (qua dạng chuẩn 明).
Mở khoá kiến thức
Biết 眀 (minh) giúp nhận ra dị thể của 明 trong cổ bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眀 là dị thể của 明 (minh, sáng sủa). Chữ 明 gốc gồm 日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng); 眀 thay 日 bằng 目 (mắt), một biến thể trong lịch sử văn tự. Không có nguồn học thuật riêng cho 眀, áp dụng nguồn của 明. Chưa có nguồn học thuật riêng cho chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眀為明之異體字。
眀 là dị thể của chữ 明 (sáng).
- 眀字見於古代碑刻。
Chữ 眀 thấy trong bia khắc cổ đại.
- 眀與明同義。
眀 và 明 cùng nghĩa sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.