Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眀 là dị thể ít thông dụng của 明 (minh, sáng). Cấu tạo có thể gồm bộ 目 (mục, mắt) thay cho 日 (nhật, mặt trời) trong 明. Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": mắt (目/mục) nhìn trăng (月/nguyệt) — thấy rõ ràng trong bóng tối, đó là minh (sáng).

Gương Hán-Việt

minh — xuất hiện trong nhiều từ: minh bạch, quang minh, văn minh (qua dạng chuẩn 明).

Mở khoá kiến thức

Biết 眀 (minh) giúp nhận ra dị thể của 明 trong cổ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眀 là dị thể của 明 (minh, sáng sủa). Chữ 明 gốc gồm 日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng); 眀 thay 日 bằng 目 (mắt), một biến thể trong lịch sử văn tự. Không có nguồn học thuật riêng cho 眀, áp dụng nguồn của 明. Chưa có nguồn học thuật riêng cho chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眀為明之異體字。míng wéi míng zhī yìtǐzì. thanh 2

    眀 là dị thể của chữ 明 (sáng).

  • 眀字見於古代碑刻。míng zì jiànyú gǔdài bēikè. thanh 2

    Chữ 眀 thấy trong bia khắc cổ đại.

  • 眀與明同義。míng yǔ míng tóngyì. thanh 2

    眀 và 明 cùng nghĩa sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 眀 là dị thể của 明, gần như giống nhau hoàn toàn

  • cùng bộ 目, nhưng nghĩa trái ngược (mù vs. sáng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.