Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

xa tít, xa vời

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邈 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động, đi xa) + 貌 (Mạo, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Sước gợi ý nghĩa xa xôi, 貌 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miểu" (xa vời): bộ đường 辶 kết hợp gương mặt 貌 — gặp ai đó từ xa chỉ thấy diện mạo mờ nhạt.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 邈 giúp đọc các từ cổ điển như 邈若山河 (xa như núi sông), 渺邈 (xa xôi mơ hồ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邈 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 辵 (sước, viết tắt 辶) nghĩa là đi chuyển, 貌 (mạo) cho âm. Tiểu triện ghi nhận dạng này. 邈 mang nghĩa xa vời, cách biệt — như hành trình không dứt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 故乡已邈远,难以归去。Gùxiāng yǐ miǎoyuǎn, nán yǐ guīqù. thanh 4

    Quê hương đã xa vời, khó mà trở về.

  • 时光邈远,往事如烟。Shíguāng miǎoyuǎn, wǎngshì rú yān. thanh 2

    Thời gian xa xăm, chuyện cũ như khói.

  • 山川邈邈,令人感慨。Shānchuān miǎomiǎo, lìng rén gǎnkǎi. thanh 1

    Núi sông xa tít khiến người cảm khái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm miǎo, nghĩa gần (mờ xa), chỉ khác bộ thủy thay bộ sước

  • cùng âm miǎo, nghĩa khinh thường/nhỏ bé, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.