Từ vựng tiếng Trung
piē

Nghĩa tiếng Việt

liếc mắt qua

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞥 = 敝 (Tệ, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt); chữ hình thanh. Phần âm 敝 cho âm piē, bộ 目 cho biết liên quan đến thị giác — cái nhìn thoáng qua, liếc nhanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miết": mắt (目) nhìn theo kiểu cũ nát (敝) — liếc vội một cái rồi thôi, miết qua.

Gương Hán-Việt

miết trong 瞥见 (miết kiến — thoáng thấy)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞥 mở khoá: 瞥见 (thoáng thấy), 一瞥 (một cái liếc nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞥 seal 1
seal
瞥 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 瞥 là chữ hình thanh (形聲): 目 (mắt) biểu nghĩa, 敝 biểu âm. Nghĩa duy nhất: nhìn thoáng qua, liếc nhanh rồi quay đi. Xuất hiện trong trung cổ tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我瞥见她走进了大楼。Wǒ piējiàn tā zǒujìnle dàlóu. thanh 3

    Tôi thoáng thấy cô ấy bước vào tòa nhà.

  • 他向窗外瞥了一眼。Tā xiàng chuāngwài piēle yī yǎn. thanh 1

    Anh ấy liếc một cái ra ngoài cửa sổ.

  • 一瞥之间,车子已经开走了。Yī piē zhī jiān, chēzi yǐjīng kāi zǒu le. thanh 1

    Chỉ trong một thoáng, chiếc xe đã lái đi rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm piē, khác bộ (扌vs 目)

  • là bộ phận của 瞥, dễ nhầm khi tách rời

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.