Nghĩa tiếng Việt
覛
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覛 thuộc bộ 見 (kiến — nhìn), liên quan đến hành động nhìn lén, nhìn trộm. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mịch": bộ 見 (mắt nhìn) + âm mì bí mật — đôi mắt mịch lén nhìn qua khe cửa.
Gương Hán-Việt
Chữ hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 覛 giúp đọc mô tả hành vi quan sát bí mật trong văn học cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覛 (Hán-Việt học thuật: Mịch, Trung Cổ Hán *mɛk) có nghĩa nhìn trộm, nhìn lén (rfdef theo Wiktionary, sort=見06). Wiktionary xác nhận âm mì. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覛字有偷窥之义。
Chữ 覛 mang nghĩa nhìn trộm.
- 覛属見部古字。
覛 là chữ cổ thuộc bộ 見.
- 古书中偶见覛字。
Sách cổ thỉnh thoảng có chữ 覛.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.