Nghĩa tiếng Việt
tiếng mèo kêu meo meo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喵 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh/tiếng kêu) + 苗 (Miêu, biểu âm). Là từ tượng thanh hiện đại mô phỏng tiếng mèo kêu 'meo'.
Hán-Việt: mếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mếu": miệng (口) mèo kêu âm 苗 (miêu) — tiếng 'meo meo' của mèo, dễ nhớ vì phát âm giống nhau.
Gương Hán-Việt
mếu/miêu trong 喵喵叫 (mèo kêu meo meo)
Mở khoá kiến thức
Biết 喵 mở khoá ngôn ngữ mạng Trung Quốc: 喵星人 (người hành tinh mèo — cách gọi mèo dễ thương), 喵主子 (chủ tể mèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喵 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (âm thanh) + 苗 (Miêu, biểu âm). Chữ tương đối mới, dùng để ghi âm tiếng mèo kêu — không có dạng giáp cốt hay kim văn. Trong tiếng Trung hiện đại và ngôn ngữ mạng, 喵 còn được dùng để chỉ mèo nói chung hay thể hiện sự dễ thương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猫咪喵喵地叫着。
Con mèo kêu meo meo.
- 这只猫一直喵喵叫,好像很饿。
Con mèo này cứ kêu meo meo, hình như rất đói.
- 网上有很多关于喵星人的视频。
Trên mạng có nhiều video về 'người hành tinh mèo'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.