Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

nhắm mắt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞑 = 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 冥 (minh, biểu âm và biểu nghĩa: tối tăm). Chữ hình thanh: bộ 目 chỉ liên quan đến mắt; 冥 cho âm míng và gợi bóng tối — nhắm mắt vào chỗ tối. Wiktionary xác nhận: nghĩa là nhắm mắt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: manh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "manh": mắt (目) chìm vào cõi tối (冥) — nhắm mắt lại; "瞑目" là nhắm mắt yên nghỉ, dùng khi nói về người đã khuất.

Gương Hán-Việt

"manh" xuất hiện trong "manh mục" (瞑目 — nhắm mắt, yên nghỉ), dùng nhiều trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 瞑 mở khoá: 瞑目 (nhắm mắt — thường dùng khi nói người mất), 瞑想 (thiền định — dùng ở Nhật, ít dùng ở Trung), 死不瞑目 (chết không nhắm mắt — bất bình khi chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞑 gồm 目 (mắt, biểu nghĩa) và 冥 (tối tăm, biểu âm). Wiktionary xác nhận: chữ hình thanh, nghĩa là nhắm mắt lại — mắt rơi vào bóng tối. Dùng trong văn ngôn cho giấc ngủ sâu hoặc cái chết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他死不瞑目,令人叹息。Tā sǐ bù míngmù, lìng rén tànxī. thanh 1

    Anh ta chết không nhắm được mắt, thật đáng tiếc.

  • 老人终于瞑目,安详离去。Lǎorén zhōngyú míngmù, ānxiáng líqù. thanh 3

    Cụ già cuối cùng nhắm mắt, ra đi bình yên.

  • 完成遗愿后,他才得以瞑目。Wánchéng yíyuàn hòu, tā cái déyǐ míngmù. thanh 2

    Sau khi hoàn thành di nguyện, ông mới có thể nhắm mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 瞑, nghĩa: tối tăm, âm phủ — dễ nhầm khi viết

  • cùng âm míng, cùng thành phần 冥, nghĩa: biển tối — bộ khác (水 thay 目)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.