Từ vựng tiếng Trung
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

cái mâm

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皿 là chữ tượng hình độc lập — phác hoạ hình dáng một chiếc mâm hoặc chén rỗng nhìn từ trên, hai cạnh bên là thành bình, nét ngang trên là miệng, nét ngang dưới là đáy. Không có bộ phận biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mãnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãnh": hình vẽ cái mâm nhìn từ trên — hai thành bên, miệng trên, đáy dưới, giữa rỗng chứa đồ ăn.

Gương Hán-Việt

mãnh trong 器皿 (khí mãnh — đồ đựng, dụng cụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 皿 mở khoá bộ 皿 — bộ thủ của hàng chục chữ liên quan đến đồ đựng: 益, 盘, 盖, 盛, 盟.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 皿 là chữ tượng hình (象形): vẽ hình một đồ đựng rỗng như chén hay đài rượu. Trong chữ hiện đại, hai tay cầm đã nhập vào thành một. Chữ cổ giáp cốt và kim văn đã có hình dạng tương tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碗是一种常见的器皿。Wǎn shì yī zhǒng chángjiàn de qìmǐn. thanh 3

    Bát là một loại đồ đựng phổ biến.

  • 厨房里有很多器皿。Chúfáng lǐ yǒu hěn duō qìmǐn. thanh 2

    Trong bếp có rất nhiều dụng cụ đựng.

  • 皿字旁的汉字很多与容器有关。Mǐn zì páng de Hànzì hěn duō yǔ róngqì yǒuguān. thanh 3

    Nhiều chữ Hán có bộ 皿 liên quan đến đồ đựng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng tương tự, đều có nét ngang đáy, nhưng 血 có thêm một nét dọc giữa biểu thị máu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.