Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

măng; như "măng tre; mãng trúc; măng non" (vhn)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笀 thuộc bộ 竹 (Trúc, tre); không có anchor glyph. Cấu trúc thành phần không rõ. Có thể là tên gọi một bộ phận hoặc sản phẩm từ tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: măng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "măng": bộ 竹 (trúc, tre) + âm máng gợi trực tiếp đến 笋/筍 (măng tre) — 笀 có thể là tên cổ hoặc dị thể liên quan đến măng hoặc sản phẩm từ tre.

Gương Hán-Việt

măng — âm thuần Việt "măng" (bamboo shoot) trùng với âm đọc Hán-Việt; 笀 có thể là tên cổ liên quan

Mở khoá kiến thức

Biết 笀 (măng) giúp nhận dạng chữ cổ bộ Trúc trong danh mục thực vật hoặc sản phẩm tre cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笀 (măng): chữ thuộc bộ 竹 (Trúc, tre). Âm Quan Thoại máng. Wiktionary không có dữ liệu glyph. Đây là chữ cực hiếm bộ Trúc. Với âm máng/măng và bộ Trúc, rất có thể liên quan đến măng (bamboo shoot) hoặc một sản phẩm tre trong văn ngôn cổ. Tuy nhiên chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笀字義不詳,屬竹部罕字。māng zì yì bù xiáng, shǔ zhú bù hǎnzì. thanh 1

    Chữ 笀 nghĩa không rõ, thuộc chữ hiếm bộ Trúc.

  • 古代竹製品名目繁多,笀或為其一。gǔdài zhúzhìpǐn míngmù fánduō, māng huò wéi qí yī. thanh 3

    Đồ vật làm từ tre cổ đại rất nhiều loại, 笀 có thể là một trong số đó.

  • 研究竹文化者,須識笀等罕字。yánjiū zhú wénhuà zhě, xū shí māng děng hǎnzì. thanh 2

    Người nghiên cứu văn hóa tre cần nhận biết các chữ hiếm như 笀.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹; 笋 (筍) nghĩa là măng tre — gần nghĩa nếu 笀 liên quan đến măng

  • cùng bộ 竹; 篦 là lược thưa bằng tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.