Nghĩa tiếng Việt
căng da
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞔 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 革 chỉ liên quan đến da thuộc, đồ da; 免 (miǎn) cho âm gần mán/wǎn. Nghĩa: bọc da (mặt trống), phủ da lên.
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mân": 鞔 = da 革 + miễn 免 — bọc da lên mặt trống để tiếng trống vang, không miễn được việc bọc da.
Gương Hán-Việt
"mân" — ít dùng; 鞔鼓 (mân cổ — bọc da mặt trống)
Mở khoá kiến thức
Biết 鞔 mở khoá: 鞔鼓 (mán gǔ — bọc da mặt trống), các thuật ngữ chế tác nhạc cụ da.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鞔 là chữ hình thanh: 革 (biểu nghĩa: da thuộc) + 免 (biểu âm). Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc liên quan đến việc bọc da lên mặt trống hoặc phủ da lên đồ vật. Chữ ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工匠正在鞔鼓,准备演出。
Người thợ thủ công đang bọc da mặt trống, chuẩn bị biểu diễn.
- 鞔好的皮鼓声音浑厚。
Trống da bọc tốt thì tiếng vang trầm ấm.
- 鞔皮是制作鼓的关键工序。
Bọc da là công đoạn then chốt trong chế tác trống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.