Từ vựng tiếng Trung
mán

Nghĩa tiếng Việt

thô lỗ, ngang ngạnh; rất, lắm

1 chữ25 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠻 là chữ hình thanh (psc): 䜌 (biểu âm) + 虫 (trùng, biểu nghĩa: rắn/bò sát). Bộ 虫 gợi hình ảnh các tộc người miền Nam thờ rắn, giao tiếp với bò sát; 䜌 cung cấp âm. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mán": 蠻 = rắn (虫) ở đất phương Nam — tộc "mán" rừng núi miền Nam, dùng để chỉ người dữ dội, man rợ hoặc (nói năng) rất mạnh.

Gương Hán-Việt

"mán" trong "man di" (蠻夷 — dân tộc thiểu số xa xôi, cổ văn), "hoang mán" (hoang dã).

Mở khoá kiến thức

Biết 蠻 mở khoá: 蠻橫 (hung hăng ngang ngược), 蠻力 (sức mạnh thô bạo), 蠻夷 (man di — cổ văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠻 bronze 1
Kim văn
蠻 seal 1
Tiểu triện
蠻 liushutong 1蠻 liushutong 2蠻 liushutong 3蠻 liushutong 4
Lục thư thông

蠻 (hình thanh): 䜌 (biểu âm) + 虫 (rắn, biểu nghĩa). Nguyên chỉ các tộc người miền Nam Trung Quốc (Nam Man) — những tộc gắn liền với hình ảnh rắn và bò sát. Sau phát triển nghĩa chỉ man rợ, hung tàn, hoặc (khẩu ngữ) rất/lắm. Kim văn còn lưu hình dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事太蠻橫,不講道理。Tā zuòshì tài mánhèng, bù jiǎng dàolǐ. thanh 1

    Anh ta làm việc quá hung hăng ngang ngược, không biết lý lẽ.

  • 蠻力解決不了所有問題。Mánlì jiějué bùliǎo suǒyǒu wèntí. thanh 2

    Sức mạnh thô bạo không giải quyết được mọi vấn đề.

  • 古時稱南方民族為南蠻。Gǔshí chēng nánfāng mínzú wéi nán mán. thanh 3

    Thời xưa gọi các dân tộc phương Nam là Nam Man.

  • 這件事蠻有意思的。Zhè jiàn shì mán yǒuyìsi de. thanh 4

    Chuyện này khá thú vị đấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蠻, cùng nghĩa

  • thường ghép thành 蠻夷 (man di), cùng chỉ dân tộc xa xôi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.