Nghĩa tiếng Việt
chải tóc, chải đầu; chúm chím, cụp; nhắp, hớp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抿 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 民 (Dân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủ chỉ hành động dùng tay; 民 cho âm gần.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mẫn": tay (扌) nhẹ nhàng vuốt như dân (民) gian chải tóc — 抿嘴 là mím môi, 抿一口 là nhấp một ngụm.
Gương Hán-Việt
Mẫn — vuốt nhẹ, mím môi (抿嘴: mím miệng)
Mở khoá kiến thức
Biết 抿 mở khoá 抿嘴 (mím môi), 抿一口 (nhấp một ngụm), 抿头发 (vuốt tóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Bộ 扌(thủ, tay) biểu nghĩa hành động dùng tay; 民 (dân) cho âm. Nghĩa gốc là vuốt nhẹ, chải (tóc), sau mở rộng sang ngậm môi lại, nhấp môi uống một chút. Wiktionary ghi nhận cấu trúc 扌+ 民.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她抿着嘴笑了。
Cô ấy mím môi cười.
- 他抿了一口茶。
Anh ấy nhấp một ngụm trà.
- 她用手抿了抿头发。
Cô ấy dùng tay vuốt lại mái tóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.