Nghĩa tiếng Việt
màn che, rèm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幔 chưa có phân tích cấu trúc rõ trong Wiktionary. Bộ cân (巾 — vải) biểu nghĩa — vật bằng vải; phần còn lại biểu âm màn. Tiểu triện còn lưu lại hình dạng.
Hán-Việt: màn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": tấm vải (巾) rủ xuống mạn mạn — 幔 là màn che, rèm vải lớn treo trong phòng hoặc trên sân khấu.
Gương Hán-Việt
幔 xuất hiện trong 帷幔 (vi mạn — màn rèm phòng the), 帐幔 (trướng mạn — màn trướng, rèm lều).
Mở khoá kiến thức
Biết 幔 mở khoá 帷幔 (wéimàn — màn rèm phòng ngủ) và 帐幔 (zhàngmàn — màn trướng quân sự/sân khấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幔 không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 巾 (vải, khăn) có thể biểu nghĩa — đồ vật bằng vải; phần còn lại biểu âm màn. Nghĩa: màn che, rèm lớn, màn vải treo trong phòng hoặc trên sân khấu. Tiểu triện lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 舞台上垂着一道厚重的幔布。
Trên sân khấu rủ xuống một tấm màn dày nặng.
- 她拉开帷幔,阳光照进了房间。
Cô ấy kéo màn rèm ra, ánh nắng chiếu vào căn phòng.
- 营帐四周挂满了幔布。
Xung quanh lều trại treo đầy màn vải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.