Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: la ma 蘿藦,萝藦)

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藦 có bộ 艸 (thảo — cỏ cây), gợi liên quan đến thực vật. Chủ yếu dùng trong từ phức 蘿藦 (la ma, một loại cây leo). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": bộ 艸 (Thảo — cây cỏ) + âm mò → thành phần của tên cây 蘿藦 (la ma), loài cây leo Đông Á.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 藦 giúp nhận dạng tên cây 蘿藦 trong dược liệu và thực vật học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藦 (mò) thuộc bộ 艸 (cỏ cây), dùng chủ yếu trong từ phức 蘿藦/萝藦 — tên một loại cây leo (Metaplexis japonica), có quả dạng hạt. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm khi đứng độc lập. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘿藦又名芄兰,藦是其中一字。luómò yòu míng wánlán, mò shì qí zhōng yī zì. thanh 2

    蘿藦 còn gọi là Hoàn Lan, 藦 là một trong hai chữ của tên đó.

  • 藦属草部,仅用于蘿藦,单独极少见。mò shǔ cǎo bù, jǐn yòng yú luómò, dāndú jí shǎojiàn. thanh 4

    藦 thuộc bộ 艸, chỉ dùng trong 蘿藦, rất hiếm khi đứng độc lập.

  • 蘿藦全草可入药,藦字由此得名。luómò quán cǎo kě rù yào, mò zì yóucǐ dé míng. thanh 2

    Cả cây 蘿藦 có thể làm thuốc; chữ 藦 từ đó mà có tên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mò, nghĩa khác (không, chớ)

  • cùng bộ 艸, đều là tên cây leo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.