Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bỗng nhiên; lên ngựa; siêu việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓦 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa). Chữ hình thanh — 马 gợi hành động phóng ngựa bất ngờ; 莫 cho âm đọc. Nghĩa gốc: cưỡi lên ngựa, sau mở rộng sang nghĩa đột ngột.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": 蓦 = ngựa (马) + mạc (莫) — bỗng nhiên phi ngựa, nhanh không kịp nhận ra.

Gương Hán-Việt

mạc (蓦) — trong 蓦然 (mạc nhiên — bỗng nhiên)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓦 mở khoá 蓦然 (mò rán — bỗng nhiên, đột nhiên) — cụm rất thơ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蓦 là chữ hình thanh: 馬 (mã, ngựa) biểu nghĩa, 莫 (mạc) biểu âm. Nghĩa gốc: leo lên ngựa. Nghĩa phái sinh: bỗng nhiên, đột ngột — như cú nhảy lên lưng ngựa không báo trước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓦然回首,那人却在灯火阑珊处。Mò rán huí shǒu, nà rén què zài dēnghuǒ lánshān chǔ. thanh 4

    Chợt ngoảnh đầu lại, người ấy đứng nơi đèn hoa tàn lụi.

  • 他蓦地站了起来。Tā mò de zhàn le qǐlái. thanh 1

    Anh ấy bỗng đứng phắt dậy.

  • 蓦然间,一切都变了。Mò rán jiān, yīqiè dōu biàn le. thanh 4

    Bỗng chốc, mọi thứ đều thay đổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蓦 lấy 莫 làm biểu âm — 莫 nghĩa là chẳng, không ai

  • cùng Hán-Việt mạc — 漠 có bộ 氵, nghĩa là sa mạc, lạnh lùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.