Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
mò*rán蓦

Nghĩa tiếng Việt

Bỗng nhiên, đột nhiên

Âm Hán Việt

mạch nhiên

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

13 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ, mang sắc thái văn chương

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

mạch nhiên

Từng chữ

  • 蓦mạchbỗng nhiên; lên ngựa; siêu việt
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蓦Mò thanh 4然rán thanh 2回huí thanh 2首shǒu, thanh 3,那nà thanh 4人rén thanh 2却què thanh 4在zài thanh 4灯dēng thanh 1火huǒ thanh 3阑lán thanh 2珊shān thanh 1处chù. thanh 4。
  • 他Tā thanh 1蓦mò thanh 4然rán thanh 2发fā thanh 1现xiàn thanh 4自zì thanh 4己jǐ thanh 3走zǒu thanh 3错cuò thanh 4了le thanh 5路lù. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.