Nghĩa tiếng Việt
màng da; cúng bái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膜 = ⺼/月 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 莫 (Mạc, biểu âm). Chữ hình thanh. Lớp thịt mỏng bao phủ — màng da, màng mỏng trong cơ thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mó/màng
- /mó/màng mỏng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": thịt (月) mỏng như sa mạc (莫) trải dài — màng mỏng bọc quanh bộ phận cơ thể.
Gương Hán-Việt
"mạc" trong "màng mạc" (màng mỏng), "mạc bái" (quỳ lạy)
Mở khoá kiến thức
Biết 膜 (Mạc) mở khoá: 膜拜 (mạc bái — quỳ lạy), 角膜 (giác mạc — giác mạc mắt), 鼓膜 (cổ mạc — màng nhĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膜 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (Nhục, thịt) biểu nghĩa; 莫 (Mạc) biểu âm, gần mó. Nghĩa: màng mỏng bao phủ cơ thể hoặc các bộ phận; mở rộng sang hành động quỳ lạy (膜拜).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 眼角膜损伤需要治疗。
Tổn thương giác mạc cần được điều trị.
- 信徒们在神前膜拜。
Tín đồ quỳ lạy trước thần linh.
- 耳鼓膜很脆弱。
Màng nhĩ rất mỏng manh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.