Nghĩa tiếng Việt
nhãn hiệu, mark hàng hoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唛 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: lời nói thông tục, phiên âm) + 麥 (Mạch, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ phiên âm tiếng Quảng Đông cho từ "mark" (nhãn hiệu). Phần 口 chỉ đây là chữ phiên âm, phần 麥 cho âm.
Hán-Việt: mac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mac": Miệng (口) đọc "麥" (mạch) âm Quảng Đông mak6 → mark tiếng Anh — 唛 là nhãn hiệu hàng hoá phiên âm từ "mark".
Gương Hán-Việt
ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong thương mại Hoa Nam và Hồng Kông
Mở khoá kiến thức
Biết 唛 giúp đọc tài liệu thương mại Hoa Nam, nhãn hiệu hàng xuất khẩu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng chuẩn 嘜), 唛 là chữ hình thanh: 口 (biểu nghĩa, phiên âm) + 麥 (biểu âm). Chữ được tạo để ghi âm từ tiếng Anh "mark" qua tiếng Quảng Đông mak6. Là ví dụ điển hình về chữ Hán hiện đại tạo cho nhu cầu phiên âm ngoại lai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個唛頭是進口貨的標誌。
Nhãn hiệu này là dấu hiệu của hàng nhập khẩu.
- 唛是粵語對mark的音譯。
唛 là phiên âm tiếng Quảng Đông của từ "mark".
- 貨物上面有唛頭。
Trên hàng hoá có nhãn hiệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.