Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筣 là dạng cổ hoặc dị thể của 籬 (hàng rào tre), thuộc bộ 竹 (trúc). Không có phân tích thành phần xác nhận trong Wiktionary ngoài việc đây là dị thể của 籬.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly": hàng rào tre 筣 — bộ 竹 (trúc) gợi hàng tre (ly) bao quanh nhà, giống như từ "ly" trong "cách ly" hay "ly cách" phân chia không gian.

Gương Hán-Việt

Ly trong "ly giậu" (hàng rào phân cách), "ly cách" (ngăn cách).

Mở khoá kiến thức

Biết 筣 giúp đọc văn cổ tả kiến trúc làng quê với hàng rào tre và phân biệt với 籬 (dạng thông dụng hơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 筣 là dạng cổ của 籬 (bamboo fence — hàng rào tre). Thuộc bộ 竹 (trúc). Cũng dùng trong tổ hợp 笓筣 / 筣笓. Không có glyph origin riêng biệt. Chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筣是籬的古字,表示竹篱笆。筣 shì lí de gǔzì, biǎoshì zhú líbā. thanh 5

    筣 là chữ cổ của 籬, chỉ hàng rào tre.

  • 古代农家常用竹筣围园。Gǔdài nóngjiā cháng yòng zhú lí wéi yuán. thanh 3

    Nhà nông xưa thường dùng hàng rào tre 筣 quây vườn.

  • 笓筣是古代对竹篱的称呼。Bìlí shì gǔdài duì zhú lí de chēnghu. thanh 4

    笓筣 là tên cổ gọi hàng rào tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng mới của cùng chữ, cùng nghĩa hàng rào tre

  • cùng bộ 竹, hình dạng gần giống, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.