Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

con ngựa

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骝 thuộc bộ 馬 (ngựa), tự dạng không rõ ls-code. Chữ chuyên chỉ loại ngựa hồng bờm đen (驊騮). Cấu trúc thành phần chi tiết chưa được xác định; dựa hình dáng suy là hình thanh với bộ 馬 biểu nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": bộ 馬 (ngựa) — 骝 là con ngựa "lưu loát" sắc hồng bờm đen, loại tuấn mã quý hiếm trong thơ ca cổ.

Gương Hán-Việt

lưu trong "lưu mã" (ngựa chạy nhanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 骝 nhận diện từ điển/thơ văn cổ: 驊騮 (hoa lưu — danh mã thần thoại Trung Hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骝 seal 1
Tiểu triện

骝 (giản thể của 騮) thuộc bộ 馬. Wiktionary ghi nhận chỉ dùng trong từ 驊騮 — tên một loại ngựa quý huyền thoại thời cổ Trung Quốc, màu hồng với bờm đen. Tiểu triện ghi nhận. Không có nghĩa độc lập ngoài tổ hợp này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驊骝是古代著名的駿馬。Huá liú shì gǔdài zhùmíng de jùnmǎ. thanh 2

    Hoa Lưu là danh mã nổi tiếng thời cổ đại.

  • 古詩中常以骝馬比喻英才。Gǔ shī zhōng cháng yǐ liú mǎ bǐyù yīngcái. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng ngựa lưu ví người tài.

  • 骝馬奔騰,疾如閃電。Liú mǎ bēnténg, jí rú shǎndiàn. thanh 2

    Ngựa lưu phi nước đại, nhanh tựa sấm sét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng chỉ loại ngựa quý, dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng ngữ cảnh ngựa quý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.