Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa ô

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骊 (phồn thể: 驪) = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 麗 (Lệ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 馬 chỉ loài ngựa, 麗 cho âm đọc.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": con ngựa (馬) đẹp như vẻ lệ (麗) — đặc chỉ ngựa đen tuyền quý giá.

Gương Hán-Việt

驪山 (Lệ Sơn) — núi ở Thiểm Tây; 驪歌 (lệ ca) — bài hát tiễn biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 骊 mở khoá từ 骊山 (Lệ Sơn — núi lịch sử), 骊歌 (lệ ca — bài tiễn biệt) và từ ngữ về ngựa đen.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骊 oracle 1骊 oracle 2
Giáp cốt văn
骊 seal 1
Tiểu triện
骊 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 驪 là chữ hình thanh: 馬 (c1=s, biểu nghĩa — horse) + 麗 (c2=p, biểu âm). 驪 chỉ ngựa màu đen tuyền. Trong thư tịch cổ, 驪山 (Lệ Sơn) — ngọn núi nổi tiếng ở Thiểm Tây. Chữ còn gặp trong 驪歌 (lệ ca — bài hát tiễn biệt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骊山脚下是著名的华清池。lí shān jiǎo xià shì zhùmíng de Huáqīng chí. thanh 2

    Dưới chân núi Lệ Sơn là hồ Hoa Thanh nổi tiếng.

  • 毕业晚会上响起了骊歌。bìyè wǎnhuì shàng xiǎngqǐle lígē. thanh 4

    Trong buổi lễ tốt nghiệp, bài ca tiễn biệt vang lên.

  • 骊龙是传说中黑色的神龙。lí lóng shì chuánshuō zhōng hēisè de shén lóng. thanh 2

    Lệ long là rồng đen thần thoại trong truyền thuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lí, nhưng 离 là xa cách (bộ 隹)

  • cùng bộ 马, nhưng 驴 là con lừa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.