Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏐 = 金 (Kim, biểu nghĩa: vàng/kim loại) + 翏 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ kim loại quý, 翏 cho âm liú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": kim loại (金) quý nhất "lưu giữ" trong lòng đất — đó là 鏐, vàng ròng tinh khiết nhất.

Gương Hán-Việt

lưu kim — vàng ròng trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鏐 giúp đọc văn học cổ về châu báu và kim loại quý hiếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏐 bronze 1鏐 bronze 2鏐 bronze 3鏐 bronze 4
Kim văn

Wiktionary: {{Han compound|金|翏|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=gold}} — 金 biểu nghĩa (vàng), 翏 biểu âm. Chữ chỉ vàng nguyên chất, vàng ròng. Có kim văn và tiểu triện ghi nhận, cho thấy chữ xuất hiện từ thời cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代帝王珍视黄鏐。gǔdài dìwáng zhēnshì huáng liú. thanh 3

    Các đế vương thời cổ đại trân quý vàng ròng.

  • 这块鏐金价值连城。zhè kuài liú jīn jiàzhí liánchéng. thanh 4

    Khối vàng ròng này có giá trị vô cùng.

  • 鏐是古代形容纯金的词。liú shì gǔdài xíngróng chún jīn de cí. thanh 2

    鏐 là từ cổ đại miêu tả vàng nguyên chất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镏 (镀金) cùng bộ 金, cùng âm liú, dễ nhầm

  • cùng âm liú, nhưng bộ 玉 (ngọc) chứ không phải 金

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.