Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một loại cỏ, thân nhiều gai, có thể làm thuốc)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葎 có bộ 艸 (thảo — cỏ) biểu nghĩa thực vật. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng chỉ dùng trong tên loài 葎草 mà không phân tích cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luật": 葎 có bộ 艸 (thảo — cỏ) — cây cỏ gai leo dày đặc như luật nghiêm ngặt.

Gương Hán-Việt

"luật" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 葎 chủ yếu dùng trong tên cây.

Mở khoá kiến thức

Biết 葎 giúp đọc tên cây 葎草 (cây gai cần) trong sách Đông y và thực vật học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 葎 chỉ dùng trong từ 葎草 — loài cây gai cần (Humulus japonicus), thân có nhiều gai nhỏ, thường mọc ven đường, có công dụng làm thuốc trong Đông y. Bộ 艸 biểu nghĩa thực vật. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葎草是一种常见的野生植物。Lǜ cǎo shì yī zhǒng chángjiàn de yěshēng zhíwù. thanh 4

    Cây gai cần là loài thực vật hoang dã thường gặp.

  • 葎草可以入药,清热解毒。Lǜ cǎo kěyǐ rù yào, qīngrè jiědú. thanh 4

    Cây gai cần có thể làm thuốc, thanh nhiệt giải độc.

  • 葎草遍布田间地头。Lǜ cǎo biànbù tiánjiān dìtóu. thanh 4

    Cây gai cần mọc đầy khắp ruộng đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lǜ, tự dạng khác nhưng phát âm giống

  • đồng vần lǜ, dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.