Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(tên sông)

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

泸 là dạng giản thể của 瀘. Thuộc bộ 水 (thủy — nước), chỉ địa danh sông ngòi. Wiktionary ghi là giản thể hóa từ 瀘 (f=盧→t=卢). Chưa có phân tích cấu trúc độc lập.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ riêng đứng trước các từ chỉ sông ngòi hoặc địa danh để định danh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư" (泸州): bộ 水 (nước/sông) — 泸州 là thành phố bên sông Lư, nổi tiếng với rượu Lư Châu Lão Giáo.

Gương Hán-Việt

泸州 (Lư Châu) — thành phố ở Tứ Xuyên; 泸水 (Lư Thủy) — tên sông

Mở khoá kiến thức

Biết 泸 mở khoá: 泸州 (Lư Châu — thành phố), 泸水 (Lư Thủy — sông), 泸州老窖 (rượu Lư Châu Lão Giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泸 (lú) là dạng giản thể của 瀘, theo Wiktionary giản hóa bộ phận 盧 thành 卢. Tên một dòng sông ở tỉnh Giang Tây và Tứ Xuyên, Trung Quốc. Cũng là tên của địa danh 泸州 (Lư Châu — thành phố ở Tứ Xuyên), nổi tiếng với rượu Lư Châu Lão Giáo. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泸州是四川著名的白酒产地。Lúzhōu shì Sìchuān zhùmíng de báijiǔ chǎndì. thanh 2

    Lư Châu là nơi sản xuất rượu trắng nổi tiếng ở Tứ Xuyên.

  • 泸州老窖是中国四大名酒之一。Lúzhōu lǎojiào shì zhōngguó sì dà míngjiǔ zhī yī. thanh 2

    Lư Châu Lão Giáo là một trong bốn loại rượu danh tiếng của Trung Quốc.

  • 古代诸葛亮渡泸水,进入南中地区。gǔdài Zhūgě Liàng dù Lú shuǐ, jìnrù nánzhōng dìqū. thanh 3

    Thời cổ đại, Gia Cát Lượng vượt sông Lư, tiến vào vùng Nam Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lú, khác bộ — 芦 là sậy (cây sậy), 泸 là tên sông

  • cùng âm lú, là thành phần của 泸 trong dạng giản thể

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.