Nghĩa tiếng Việt
(gia súc) lưỡi (tiếng Quảng Đông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脷 = ⺼/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Nhục chỉ bộ phận cơ thể; phần Lợi cho âm đọc. Chuyên biệt hoá từ 利.
Hán-Việt: lợi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lợi": thịt (⺼) sắc bén (利) — lợi là cái lưỡi linh hoạt như lưỡi dao, bộ phận thịt sắc bén nhất trong miệng.
Gương Hán-Việt
lợi khẩu — lợi trong 'lợi khẩu' (ăn nói sắc bén, lưỡi như dao)
Mở khoá kiến thức
Biết 脷 (lợi) = lưỡi súc vật trong tiếng Quảng Đông; liên hệ với 舌 (thiệt, lưỡi) trong tiếng Hoa phổ thông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脷 (lợi) là chữ hình thanh: ⺼/肉 (nhục) biểu nghĩa + 利 (lợi) biểu âm. Wiktionary ghi đây là chữ chuyên biệt hoá của 利 (lợi), dùng trong tiếng Quảng Đông chỉ 'lưỡi (của súc vật)'. Không có âm cổ Hán (no_och2). Dùng chủ yếu trong tiếng Việt Quảng Đông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猪脷是广东常见食材。
Lưỡi heo là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.
- 脷字粤语专用,指牲畜之舌。
Chữ 脷 dùng riêng trong tiếng Quảng, chỉ lưỡi súc vật.
- 此字「脷」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「脷」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.