Từ vựng tiếng Trung
祿

Nghĩa tiếng Việt

phúc, tốt lành; bổng lộc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祿 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, ân huệ từ trời) + 彔 (biểu âm, cho âm lù); chữ hình thanh. Bộ Thị chỉ đây là ân phúc thần ban; phần 彔 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộc": thần linh (示) ban 彔 — phúc lộc từ trời rơi xuống, đó là bổng lộc của người làm quan.

Gương Hán-Việt

lộc trong "phúc lộc thọ", "bổng lộc", "lộc trời"

Mở khoá kiến thức

Biết 祿 mở khoá: 福祿壽 (phúc lộc thọ), 俸祿 (bổng lộc), 祿位 (lộc vị – chức tước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祿 oracle 1
Giáp cốt văn
祿 bronze 1
Kim văn
祿 liushutong 1祿 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 示 (thị) biểu nghĩa chỉ ân phúc từ thần linh, 彔 biểu âm. Giáp cốt văn và kim văn đã ghi nhận chữ này với nghĩa bổng lộc, phúc lộc — tài sản và địa vị mà trời ban cho người làm quan. Lộc vốn là ân trời, nên dùng bộ 示 (thờ phụng, thần).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在官场享受着丰厚的俸祿。Tā zài guānchǎng xiǎngshòu zhe fēnghòu de fènglù. thanh 1

    Ông ta hưởng bổng lộc hậu hĩ trong chốn quan trường.

  • 福祿壽是中国传统的三大吉祥。Fúlùshòu shì Zhōngguó chuántǒng de sān dà jíxiáng. thanh 2

    Phúc Lộc Thọ là ba điều cát tường truyền thống của Trung Quốc.

  • 无功不受祿。Wú gōng bù shòu lù. thanh 2

    Không có công lao thì không nhận lộc (vô công bất thụ lộc).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, đều chỉ điều tốt lành từ trời ban, dễ nhầm

  • 禄 là dạng giản thể của 祿, cùng một chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.