Nghĩa tiếng Việt
loa; như "loa (con la)" Nguyên là chữ loa 騾.
Âm Hán Việt
loa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 23 nét
驘 là dị thể của 騾 (con la). Cấu trúc không được phân tích riêng; theo Wiktionary, 驘 xem tại 騾. Tiểu triện ghi lại.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ con la dùng để thồ hàng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: loa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loa": dị thể của 騾 (loa) — con LOA (la), loài lai giữa ngựa và lừa.
Gương Hán-Việt
loa (驘/騾) — trong 騾馬 (loa mã: con la)
Mở khoá kiến thức
Biết 驘/騾 giúp đọc văn bản cổ về phương tiện vận tải truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驘 là dị thể của 騾 (con la — mule). 騾 là chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa, phần trên biểu âm. Con la là loài lai giữa ngựa và lừa. Tiểu triện ghi lại dạng 驘.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驘是馬和驢的後代。
Con 驘 là con của ngựa và lừa.
- 古代用驘來運貨物。
Thời cổ đại dùng 驘 để vận chuyển hàng.
- 驘比馬更耐勞。
Con 驘 bền bỉ hơn ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.