Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con lừa

1 chữ26 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驢 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa/loài có vó) + 盧 (Lư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ loài vật có vó, 盧 cho âm lǘ.

Hán-Việt: lừa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lừa": con vật bốn vó (馬) kêu "ư ư" (盧 âm) — đó là 驢, con lừa chăm chỉ mang vác.

Gương Hán-Việt

lừa — dùng trực tiếp: "con lừa" trong Hán-Việt chính là 驢

Mở khoá kiến thức

Biết 驢 giúp đọc thành ngữ: 黔之驴 (con lừa Quý Châu), 驴唇马嘴 (không khớp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驢 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: {{Han compound|馬|盧|t1=horse|ls=psc|c1=s|c2=p}} — 馬 biểu nghĩa (loài có vó), 盧 biểu âm. Chữ chỉ con lừa. Có tiểu triện ghi nhận. Lừa được nhập vào Trung Hoa từ vùng Tây Vực, nên chữ xuất hiện tương đối muộn so với 馬 (ngựa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驢是一种力气大、耐力强的动物。lǘ shì yī zhǒng lìqì dà, nàilì qiáng de dòngwù. thanh 2

    Con lừa là loài động vật có sức mạnh lớn và sức bền tốt.

  • 农民用驢拉车运货。nóngmín yòng lǘ lā chē yùn huò. thanh 2

    Người nông dân dùng lừa kéo xe chở hàng.

  • 黔之驢是一篇著名的寓言故事。Qián zhī lǘ shì yī piān zhùmíng de yùyán gùshì. thanh 2

    "Con lừa đất Quý" là một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng.

  • 驢鸣震动山谷。lǘ míng zhèndòng shāngǔ. thanh 2

    Tiếng lừa kêu vang vọng khắp thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骡 (la) là con la — con của ngựa và lừa giao phối, bộ 马 giống nhau

  • 马 (mã) là ngựa, dễ nhầm vì 驢 chứa bộ 馬

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.