Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

con la

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騾 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 累 (Luỵ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 馬 chỉ loài vật họ ngựa, 累 cho âm luó/la. Viết là 驘 trong Thuyết Văn Giải Tự.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la" (luó): ngựa (馬) mang gánh nặng luỵ (累) mà không kêu ca — con la, sức trâu mà hiền lành.

Gương Hán-Việt

la — xuất hiện trong 騾子 (la tử: con la), 騾馬 (la mã: la và ngựa — ám chỉ sức mạnh kéo cày).

Mở khoá kiến thức

Biết 騾 mở khoá từ 騾子 và hình ảnh con vật chở hàng trong văn hóa nông nghiệp Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa chỉ họ ngựa; 累 (luỵ) biểu âm cho âm luó. Wiktionary ghi: {{Han compound|馬|累|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=horse}}, viết là 驘 trong Thuyết Văn. Con la (騾) là con lai giữa ngựa cái và lừa đực, nổi tiếng sức mạnh và bền bỉ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騾子比馬更能吃苦。luózi bǐ mǎ gèng néng chīkǔ. thanh 2

    Con 騾 chịu đựng vất vả hơn ngựa.

  • 農民用騾子拉車運貨。nóngmín yòng luózi lā chē yùn huò. thanh 2

    Nông dân dùng 騾 để kéo xe chở hàng.

  • 騾是馬和驢的雜交後代。luó shì mǎ hé lǘ de zájiāo hòudài. thanh 2

    Con 騾 là con lai giữa ngựa và lừa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 马, là con lừa — bố của con la, dễ nhầm

  • cùng âm luó/la, nghĩa là con ốc xoắn — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.