Từ vựng tiếng Trung
luǒ

Nghĩa tiếng Việt

quả của cây cỏ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓏 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỏa": chữ 蓏 mang bộ 艸 (cỏ) — quả "lỏa" trần của cây cỏ nằm sát đất như dưa lê lăn lộn trên ruộng.

Gương Hán-Việt

lỏa trong "lỏa thể" — âm lỏa của 蓏 gợi quả cây cỏ phơi trần trên mặt đất.

Mở khoá kiến thức

Biết 蓏 giúp hiểu phân loại quả trong nông học cổ Trung Quốc: 蓏 (quả cây cỏ) đối lập với 果 (quả cây gỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓏 seal 1
Tiểu triện
蓏 liushutong 1蓏 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 蓏 không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) phù hợp với nghĩa là quả cây cỏ thân mềm (phân biệt với 果 là quả cây thân gỗ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古農書以蓏指蔓生植物的果實。Gǔ nóngshū yǐ luǒ zhǐ màn shēng zhíwù de guǒshí. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ dùng 蓏 chỉ quả của cây leo.

  • 瓜類屬蓏,果樹屬果。Guā lèi shǔ luǒ, guǒshù shǔ guǒ. thanh 1

    Họ dưa thuộc 蓏, cây ăn quả thân gỗ thuộc 果.

  • 本草綱目載有蓏類植物。Běncǎo Gāngmù zǎi yǒu luǒ lèi zhíwù. thanh 3

    Bản thảo Cương mục ghi chép các loại cây thuộc nhóm 蓏.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa quả nhưng chỉ quả cây thân gỗ, dễ nhầm phân loại

  • cùng âm luǒ/luò, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.