Nghĩa tiếng Việt
vân tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脶 là giản thể của 腡, thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt/da người). Wiktionary ghi '{{Han simp|腡|f=咼|t=呙}}' — giản hoá từ 腡 bằng cách thay 咼 thành 呙. Nghĩa: các đường vân trên ngón tay (vân tay, chỉ văn).
Hán-Việt: loa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loa": bộ 月/肉 (da thịt) — vân tay cuộn như vỏ ốc loa (loa螺), các đường nét xoắn đặc trưng trên đầu ngón tay.
Gương Hán-Việt
脶/腡 dùng trong từ 螺纹 (loa văn) = vân xoắn, và trong thuật ngữ vân tay học.
Mở khoá kiến thức
Biết 脶 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 肉 chỉ đặc điểm da/thân thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脶 là giản thể của 腡 (loa). Wiktionary ghi '{{Han simp|腡|f=咼|t=呙}}' — đơn giản hoá 腡 bằng cách thay phần 咼 thành 呙. Bộ 肉/月 (nhục) xác nhận liên quan đến thân thể. Nghĩa: các đường vân da trên ngón tay. Chưa có nguồn học thuật sâu hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脶是手指上的纹路。
脶 là các đường vân trên ngón tay.
- 脶字是腡的简化字。
Chữ 脶 là giản thể của 腡.
- 每个人的脶纹都不相同。
Vân 脶 của mỗi người đều khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.