Từ vựng tiếng Trung
līn

Nghĩa tiếng Việt

xốc lên, giương lên

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拎 = 扌/手(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 令(Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động tay, 令 cho âm līn/līng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /līn/xách

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": bàn tay (扌) theo lệnh (令) xách lên — linh là xách, nhấc lên bằng tay.

Gương Hán-Việt

linh — ít dùng trong Hán-Việt cổ, chủ yếu là từ khẩu ngữ hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 拎 mở khoá: 拎包 (xách túi), 拎清楚 (nắm rõ, hiểu rõ — phương ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拎 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa + 令 biểu âm. Nghĩa: xách, nâng lên bằng tay, cầm bằng ngón tay hoặc cổ tay. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ miền Bắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她拎着一个大包。tā līn zhe yī gè dà bāo. thanh 1

    Cô ấy xách một chiếc túi to.

  • 他拎起行李就走了。tā līn qǐ xíngli jiù zǒu le. thanh 1

    Anh ấy xách hành lý lên và đi ngay.

  • 你能帮我拎一下这箱子吗?nǐ néng bāng wǒ līn yīxià zhè xiāngzi ma? thanh 3

    Bạn có thể giúp tôi xách cái thùng này không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa xách/nâng lên, bộ thủ giống nhau, phổ biến hơn

  • thành phần biểu âm của 拎, cùng âm gốc, nghĩa lệnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.