Nghĩa tiếng Việt
liên kết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聯 là chữ hội ý: 耳 (Nhĩ, tai) + 絲 (Tơ, sợi lụa). Wiktionary ghi: {{Han compound|耳|絲|t1=ear|t2=silk|ls=ic}}. Theo Đoàn Ngọc Tài, 聯 và 連 là hai chữ cho cùng một từ, với 聯 dùng thời Chu. Sợi tơ nối tai — hình ảnh của sự liên kết, giao tiếp.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên" (liên kết, kết nối): 耳 (tai) + 絲 (tơ) — sợi tơ mỏng nối đôi tai, hình ảnh của sự giao tiếp kết nối giữa người với người.
Gương Hán-Việt
聯合 (liên hợp), 聯繫 (liên hệ), 對聯 (đối liên)
Mở khoá kiến thức
Biết 聯 mở khoá 聯合 (liên hợp), 聯繫 (liên hệ), 聯盟 (liên minh), 對聯 (câu đối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 聯 là chữ hội ý: 耳 (tai) + 絲 (tơ lụa). Theo Đoàn Ngọc Tài, 聯 và 連 là hai chữ ghi cùng một từ — 聯 dùng ở thời Chu. Hình ảnh: tai và sợi tơ kết nối — gợi sự liên kết, giao tiếp. Nghĩa gốc: kết nối, nối liên. Mở rộng: liên minh, liên kết, đôi câu đối (联 — câu đối). Phồn thể 聯; giản thể 联.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩國決定加強聯繫與合作。
Hai nước quyết định tăng cường liên hệ và hợp tác.
- 春節時家家貼對聯慶祝。
Vào Tết Nguyên Đán, mỗi nhà đều dán câu đối để mừng xuân.
- 這些國家組成了一個聯盟。
Các nước này thành lập một liên minh.
- 聯合國是維護世界和平的重要組織。
Liên Hợp Quốc là tổ chức quan trọng duy trì hòa bình thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.