Nghĩa tiếng Việt
螞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躒 là chữ hình thanh (psc): 𧾷 (biến thể của 足 túc, biểu nghĩa: chân) + 樂 (lạc, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c1=s (足/𧾷 biểu nghĩa), c2=p (樂 biểu âm). Chữ chỉ hành động liên quan đến hương liệu từ động vật.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": chân 足 + nhạc 樂 — lịch sự bước đi có nhạc, dùng hương liệu quý từ thú rừng.
Gương Hán-Việt
lịch trong 躒 — bước đi; liên hệ 歷 (lịch) trong 歷史 (lịch sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 躒 mở khoá nhóm từ bộ 足/𧾷 chỉ bước chân, di chuyển trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躒 = 足/𧾷 (túc, biểu nghĩa: chân/bước) + 樂 (lạc, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc. Nghĩa kỳ lạ: chỉ việc dùng nước hoa từ linh dương (gnu). Âm Hán-Việt 'lịch' từ Trung cổ âm *lɨk, liên hệ với âm 'lì' tiếng Quan thoại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 躒字见于古代本草文献。
Chữ 躒 thấy trong văn hiến dược thảo cổ đại.
- 古人以躒描述特定的步态。
Người xưa dùng 躒 mô tả dáng đi đặc biệt.
- 躒字结构为足旁加乐。
Cấu trúc chữ 躒 là bộ 足 kết hợp với 樂.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.