Nghĩa tiếng Việt
đến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒞 thuộc bộ 艸 (thảo). Là dạng chuẩn tại Đài Loan của 莅; 涖 và 莅 là dị thể. Wiktionary ghi không phân tích cấu trúc rõ ràng. Nghĩa: đến dự, có mặt (trong buổi lễ chính thức).
Hán-Việt: lị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lị": bộ 艸 (thảo) + nghĩa đến dự — hình dung trải chiếu cỏ đón khách quan trọng chính thức lị lâm (đến dự).
Gương Hán-Việt
蒞 xuất hiện trong từ Hán-Việt trang trọng: 蒞臨 (lị lâm) = đến dự, 蒞任 (lị nhậm) = nhậm chức.
Mở khoá kiến thức
Biết 蒞 giúp hiểu từ 蒞臨, 蒞任 trong văn thư hành chính trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒞 thuộc bộ 艸 (thảo). Nghĩa: đến dự, có mặt tại sự kiện chính thức hoặc lễ tế. Tại Đài Loan là chữ chuẩn; tại Trung Quốc đại lục, 莅 là chữ giản thể. Xuất hiện trong từ ghép trang trọng như 蒞臨 (lị lâm) = đến dự, 蒞任 (nhậm chức). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 感谢您蒞临指导。
Cảm ơn ngài đã 蒞临 chỉ dạy.
- 市长蒞任典礼隆重举行。
Lễ 蒞任 thị trưởng được tổ chức long trọng.
- 蒞临是正式场合用语。
蒞臨 là từ ngữ dùng trong dịp chính thức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.