Nghĩa tiếng Việt
(xem: lam lũ 襤褸,褴褛)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褸 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 婁 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": chiếc áo (衣) lâu (婁) ngày không giặt — 褸 là áo tả tơi rách nát như trong từ 'lam lũ'.
Gương Hán-Việt
lam lũ (襤褸) — nghèo khó, rách rưới; chữ Việt 'lũ' từ âm Hán-Việt này
Mở khoá kiến thức
Biết 褸 giúp hiểu gốc của từ 'lam lũ' trong tiếng Việt, và các từ chỉ sự nghèo khó trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 衣 (y) chỉ quần áo, 婁 (lâu) cho âm đọc. Nghĩa: áo rách tả tơi, ve áo. Thường gặp trong từ 襤褸 (lam lũ) chỉ trang phục rách nát nghèo khó. Có hình tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他身穿襤褸的衣服。
Anh ấy mặc bộ quần áo lam lũ tả tơi.
- 衣衫褸褸,可見其貧困。
Quần áo rách rưới, thấy rõ sự nghèo khó.
- 褸字從衣,表示衣物破舊。
Chữ 褸 từ bộ 衣, chỉ quần áo cũ rách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.