Nghĩa tiếng Việt
chuồng lợn; cỏ lập, cỏ bạch nhĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苙 thuộc bộ Thảo (艸/艹, cỏ cây), chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết. Wiktionary chưa định nghĩa rõ (rfdef). Bộ thủ gợi chuồng trại làm từ cây cỏ.
Hán-Việt: lập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lập": bộ Thảo (艸, cỏ cây) — lập là chuồng nhốt thú bằng tre cây, cũi làm từ thực vật.
Gương Hán-Việt
lập cũi — lập gợi hình ảnh dựng đứng, lập cũi nhốt thú vật
Mở khoá kiến thức
Biết 苙 (lập) thuộc bộ Thảo — nhóm chữ chỉ thực vật và đồ vật làm từ cây cỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苙 (lập) thuộc bộ Thảo (艸). Wiktionary chỉ ghi phát âm mà không định nghĩa rõ (rfdef). Slug rop-苙 ghi âm Hán-Việt là 'rợp', nhưng học thuật truyền thống đọc là 'lập' (lì trong tiếng Hoa). Nghĩa liên quan đến chuồng trại hoặc rợp bóng cây. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苙为关猪之栏,古农家常用。
苙 là chuồng nhốt lợn, nhà nông xưa hay dùng.
- 此字「苙」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「苙」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
- 苙属艸部,与农耕文化相关。
苙 thuộc bộ Thảo, liên quan đến văn hóa nông nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.